Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eclampsia




eclampsia
[i'klæmpsiə]
danh từ
(y học) chứng kinh giật


/i'klæmpsiə/

danh từ
(y học) chứng kinh giật


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.