Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pit-a-pat


adverb
1. as of footsteps
- he came running pit-a-pat down the hall
Syn:
pitty-patty, pitty-pat, pitter-patter
2. describing a rhythmic beating
- his heart went pit-a-pat
Syn:
pitty-patty, pitty-pat, pitter-patter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pit-a-pat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.