Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decussate




decussate
[di'kʌsit]
tính từ
chéo chữ thập
[di'kʌseit]
động từ
chéo chữ thập, xếp chéo chữ thập


/di'kʌsit /

tính từ
chéo chữ thập[di'kʌseit]

động từ
chéo chữ thập; sắp xếp chéo chữ thập

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.