Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
harasser


noun
1. a persistent tormentor
Derivationally related forms:
harass
Hypernyms:
tormentor, tormenter, persecutor
2. a persistent attacker
- the harassers were not members of the regular army
Syn:
harrier
Derivationally related forms:
harry (for: harrier), harass
Hypernyms:
attacker, aggressor, assailant, assaulter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.