Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
persecutor


noun
someone who torments
Syn:
tormentor, tormenter
Derivationally related forms:
persecute, torment (for: tormenter), torment (for: tormentor)
Hypernyms:
oppressor
Hyponyms:
harasser, pest, blighter, cuss, pesterer,
gadfly, tantalizer, tantaliser, witch-hunter

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "persecutor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.