Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
detainee


noun
some held in custody
Syn:
political detainee
Derivationally related forms:
detain
Hypernyms:
prisoner, captive

Related search result for "detainee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.