Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
casket



I - noun
1. box in which a corpse is buried or cremated
Syn:
coffin
Derivationally related forms:
coffin (for: coffin)
Hypernyms:
box
Hyponyms:
bier, sarcophagus
2. small and often ornate box for holding jewels or other valuables
Syn:
jewel casket
Hypernyms:
box

II - verb
enclose in a casket
Hypernyms:
enclose, close in, inclose, shut in
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "casket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.