Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coffin





coffin


coffin

A coffin is a box that holds a dead body.

['kɔfin]
danh từ
áo quan, quan tài
(hàng hải) tàu ọp ẹp
móng (ngựa)
to drive a nail into one's coffin
làm chóng chết, làm giảm thọ (vì lo nghĩ, vì chơi bời quá độ...)
ngoại động từ
cho vào áo quan, cho vào quan tài
cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra (sách...)


/'kɔfin/

danh từ
áo quan, quan tài
(hàng hải) tàu ọp ẹp
móng (ngựa) !to drive a nail into one's coffin
làm chóng chết, làm giảm thọ (vì lo nghĩ, vì chơi bời quá độ...)

ngoại động từ
cho vào áo quan, cho vào quan tài
cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra (sách...)

Related search result for "coffin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.