Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
casuist




casuist
['kæzjuist]
danh từ
người chết oan vì bị phán quyết sai


/'kæzjuist/

danh từ
nhà phán quyết đúng sai
người khéo giải quyết những vấn đề khó nghĩ; người làm lý lẽ

Related search result for "casuist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.