Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
caries


noun
soft decayed area in a tooth;
progressive decay can lead to the death of a tooth
Syn:
cavity, dental caries, tooth decay
Derivationally related forms:
carious
Hypernyms:
decay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caries"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.