Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carouse




carouse
[kə'rauz]
nội động từ
uống rượu và vui đùa với những người khác (tại một cuộc liên hoan, bữa ăn ồn ào...)


/kə'rauz/

danh từ
(như) carousal

nội động từ
chè chén, ăn uống no say

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carouse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.