Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
arched


adjective
1. constructed with or in the form of an arch or arches (Freq. 1)
- an arched passageway
Pertains to noun:
arch
2. forming or resembling an arch (Freq. 1)
- an arched ceiling
Syn:
arced, arching, arciform, arcuate, bowed
Similar to:
curved, curving
Derivationally related forms:
arc (for: arcuate)
Topics:
architecture

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arched"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.