Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
arciform


adjective
forming or resembling an arch
- an arched ceiling
Syn:
arced, arched, arching, arcuate, bowed
Similar to:
curved, curving
Derivationally related forms:
arc (for: arcuate)
Topics:
architecture


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.