Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arcuate




arcuate
['ɑ:kjuit]
Cách viết khác:
arcuated
['ɑ:kjueitid]
tính từ
cong; giống hình cung
có cửa tò vò


/'ɑ:kjuit/ (arcuated) /'ɑ:kjueitid/

tính từ
cong; giống hình cung
có cửa tò vò

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "arcuate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.