Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anil


noun
1. a blue dye obtained from plants or made synthetically
Syn:
indigo, indigotin
Hypernyms:
dye, dyestuff
2. shrub of West Indies and South America that is a source of indigo dye
Syn:
Indigofera suffruticosa, Indigofera anil
Hypernyms:
indigo, indigo plant, Indigofera tinctoria

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.