Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
manilla




manilla
[mə'nilə]
như manila


/mə'nilə/ (Manilla) /mə'nilə/

danh từ
sợi cây chuối sợi (để bện thừng) ((cũng) manila hemp)
xì gà mani

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "manilla"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.