Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abstracted


adjective
lost in thought;
showing preoccupation
- an absent stare
- an absentminded professor
- the scatty glancing quality of a hyperactive but unfocused intelligence
Syn:
absent, absentminded, scatty
Similar to:
inattentive
Derivationally related forms:
abstractedness, absentmindedness (for: absentminded)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abstracted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.