Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abstractedly




abstractedly
[æb'stræktidli]
phó từ
lơ đãng


/æb'stræktidli/

phó từ
trừu tượng; lý thuyết
lơ đãng
tách ra, riêng ra

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.