Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scatty




scatty
['skæti]
tính từ so sánh
(thông tục) điên; khùng
(thông tục) đãng trí; lơ đểnh


/'skæti/

tính từ
(từ lóng) bộp chộp; ngờ nghệch, thộn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scatty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.