Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Bench



noun
the magistrate or judge or judges sitting in court in judicial capacity to compose the court collectively
Hypernyms:
assembly
Part Holonyms:
court, tribunal, judicature

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.