Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disbench




disbench
[dis'bent∫]
ngoại động từ
(pháp lý) khai trừ ra khỏi ban lãnh đạo đoàn luật sư


/dis'bentʃ/

ngoại động từ
(pháp lý) khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh)

Related search result for "disbench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.