Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
honor


honor [honor honors honored honoring] BrE NAmE hon • or • able (especially US)
= honour, ↑honourable

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "honor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.