Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
honorable




honorable
['ɔnərəbl]
Cách viết khác:
honourable
['ɔnərəbl]
như honourable


/'ɔnərəbl/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourable

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "honorable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.