Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwedded




unwedded
[ʌn'wedid]
Cách viết khác:
unwed
[ʌn'wed]
như unwed
không nhổ sạch cỏ


/' n'wed/ (unwedded) /' n'wedid/

tính từ
chưa lấy vợ; chưa có chồng

Related search result for "unwedded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.