Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unionized


adjective
1. not converted into ions
Syn:
nonionized, nonionised, unionised, nonionic
Ant:
ionized (for: nonionized)
2. being a member of or formed into a labor union
- organized labor
- unionized workers
- a unionized shop
Syn:
organized, organised, unionised
Similar to:
union


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.