Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spotless



adjective
completely neat and clean (Freq. 3)
- the apartment was immaculate
- in her immaculate white uniform
- a spick-and-span kitchen
- their spic red-visored caps
Syn:
immaculate, speckless, spick-and-span, spic-and-span, spic, spick
Similar to:
clean
Derivationally related forms:
spotlessness, immaculateness (for: immaculate)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spotless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.