Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immaculate





immaculate
[i'mækjulit]
tính từ
tinh khiết, trong trắng, không vết
(đùa cợt) không chê vào đâu được, không có khuyết điểm nào, không có sai lầm gì
(sinh vật học) không có đốm, không có vết
immaculate Conception
(tôn giáo) sự thụ thai tinh khiết (Đức bà Ma-ri)


/i'mækjulit/

tính từ
tinh khiết, trong trắng, không vết
(thường)(mỉa mai) không chê vào đâu được, không có khuyết điểm nào, không có sai lầm gì
(sinh vật học) không có đốm, không có vết !immaculate Conception
(tôn giáo) sự thụ thai tinh khiết (Đức bà Ma-ri)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "immaculate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.