Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sparrow



noun
1. any of several small dull-colored singing birds feeding on seeds or insects (Freq. 1)
Syn:
true sparrow
Hypernyms:
passerine, passeriform bird
Hyponyms:
English sparrow, house sparrow, Passer domesticus, tree sparrow, Passer montanus
Member Holonyms:
Passeridae, family Passeridae
2. small brownish European songbird
Syn:
hedge sparrow, dunnock, Prunella modularis
Hypernyms:
accentor

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sparrow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.