Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
respects


noun
(often used with 'pay') a formal expression of esteem (Freq. 3)
- he paid his respects to the mayor
Hypernyms:
message, content, subject matter, substance

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "respect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.