Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
oxygenate


verb
impregnate, combine, or supply with oxygen
- oxygenate blood
Syn:
oxygenize, oxygenise, aerate
Derivationally related forms:
aeration (for: aerate), oxygen (for: oxygenize), oxygen, oxygenation
Hypernyms:
process, treat
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oxygenate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.