Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerate




aerate
['eəreit]
ngoại động từ
làm thông khí, quạt gió
cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
aerated water
nước uống có hơi
(y học) làm cho (máu) lấy oxy (qua hô hấp)
làm cho hả mùi (sữa) (bằng cách rót thành lớp mỏng)


/'eiəreit/

ngoại động từ
làm thông khí, quạt gió
cho hơi vào, cho khí cacbonic vào (nước uống, đồ giải khát...)
aerated water nước uống có hơi
(y học) làm cho (máu) lấy oxy (qua hô hấp)
làm cho hả mùi (sữa) (bằng cách rót thành lớp mỏng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aerate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.