Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
irrevocable


adjective
incapable of being retracted or revoked (Freq. 1)
- "firm and irrevocable is my doom"- Shakespeare
Syn:
irrevokable
Ant:
revocable
Similar to:
sealed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "irrevocable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.