Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
half-dozen


adjective
denoting a quantity consisting of six items or units
Syn:
six, 6, vi, half dozen
Similar to:
cardinal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "half-dozen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.