Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
genuineness


noun
1. the state of being genuine
Ant:
spuriousness
Derivationally related forms:
genuine
Hypernyms:
actuality
2. undisputed credibility
Syn:
authenticity, legitimacy
Derivationally related forms:
genuine, authentic (for: authenticity)
Hypernyms:
credibility, credibleness, believability
Hyponyms:
real McCoy, real thing, real stuff

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.