Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fame


noun
1. the state or quality of being widely honored and acclaimed (Freq. 7)
Syn:
celebrity, renown
Ant:
infamy
Derivationally related forms:
famous
Hypernyms:
honor, honour, laurels
2. favorable public reputation
Ant:
infamy
Derivationally related forms:
famous
Hypernyms:
repute, reputation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fame"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.