Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tiếng tăm



noun
reputation, fame, renounce

[tiếng tăm]
repute; reputation; renown; fame; kudos



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.