Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cyclicity


noun
the quality of recurring at regular intervals
Syn:
periodicity
Derivationally related forms:
periodic (for: periodicity), cyclic
Hypernyms:
regularity
Hyponyms:
rhythm, regular recurrence
Attrubites:
cyclic, cyclical, noncyclic, noncyclical

Related search result for "cyclicity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.