Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
noncyclic


adjective
1. not cyclic
Syn:
noncyclical
Ant:
cyclic
Attrubites:
cyclicity, periodicity
2. not having repeated cycles
Similar to:
aperiodic, nonperiodic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.