Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
angina


noun
1. any disease of the throat or fauces marked by spasmodic attacks of intense suffocative pain
Hypernyms:
inflammatory disease
Hyponyms:
Vincent's angina, Vincent's infection, trench mouth, quinsy, peritonsillar abscess,
croup, spasmodic laryngitis
2. a heart condition marked by paroxysms of chest pain due to reduced oxygen to the heart
Syn:
angina pectoris
Derivationally related forms:
anginous, anginal
Hypernyms:
heart disease, cardiopathy

Related search result for "angina"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.