Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
akin


adjective
1. similar in quality or character (Freq. 3)
- a feeling akin to terror
- kindred souls
- the amateur is closely related to the collector
Syn:
kindred
Similar to:
similar
2. related by blood
Syn:
blood-related, cognate, consanguine, consanguineous, consanguineal, kin
Similar to:
related
Derivationally related forms:
kin (for: kin), consanguinity (for: consanguine), cognate (for: cognate)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "akin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.