Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Coward



noun
English dramatist and actor and composer noted for his witty and sophisticated comedies (1899-1973)
Syn:
Noel Coward, Sir Noel Pierce Coward
Instance Hypernyms:
dramatist, playwright, actor, histrion, player,
thespian, role player, composer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.