Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chê cười


[chê cười]
to mock; to sneer/laugh at...
Chê cười kẻ hèn nhát
To sneer at the coward
Sẽ không ai chê cười anh đâu!
No one's gonna laugh at you!



To speak scornfully of and sneer at
chê cười kẻ hèn nhát to speak scornfully and sneeringly of the coward


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.