heartfelt
h\heartfelt
['hɑ:tfelt]
tính từ
 chân thành, thành tâm
 heartfelt condolences
 lời chia buồn chân thành
 heartfelt sympathy
 sự thông cảm chân thành
 heartfelt gratitude
 lòng biết ơn chân thành






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co