Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devout




devout
[di'vaut]
tính từ
thành kính, mộ đạo, sùng đạo
chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
a devout thank
lời cám ơn chân thành
a devout wish
lời chúc chân thành
a devout supporter
người ủng hộ nhiệt tình


/di'vaut/

tính từ
thành kính, mộ đạo, sùng đạo
chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
a devout thank lời cám ơn chân thành
a devout wish lời chúc chân thành
a devout supporter người ủng hộ nhiệt tình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "devout"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.