enjoy
e\enjoy
[in'dʒɔi]
ngoại động từ
 thích thú
 to enjoy an interesting book
 thích thú xem một cuốn sách hay
 she enjoys playing tennis
 cô ta thích chơi quần vợt
 I enjoyed that meal
 tôi rất thích bữa ăn đó
 to enjoy oneself
 vui thích, hạnh phúc
 he enjoyed himself at the party
 anh ấy rất vui trong bữa tiệc
 the children enjoyed themselves playing in the water
 bọn trẻ rất thích nô đùa dưới nước
 I hope you enjoy yourself this evening
 tôi hy vọng tối nay anh sẽ vui
 được hưởng; có được
 to enjoy good health
 có sức khoẻ tốt
 to enjoy a high standard of living, great prosperity
 được hưởng mức sống cao, có đời sống thịnh vượng

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co