devout
d\devout
[di'vaut]
tính từ
 thành kính, mộ đạo, sùng đạo
 chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
 a devout thank
 lời cám ơn chân thành
 a devout wish
 lời chúc chân thành
 a devout supporter
 người ủng hộ nhiệt tình






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co