Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
desist




desist
[di'zist]
nội động từ (+ from)
ngừng, thôi, nghỉ
to desist from doing something
ngừng làm việc gì
bỏ, chừa
to desist from alcohol
chừa rượu


/di'zist/

nội động từ ( from)
ngừng, thôi, nghỉ
to desist from doing something ngừng làm việc gì
bỏ, chừa
to desist from alcohol chừa rượu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "desist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.