deplore
d\deplore
[di'plɔ:]
ngoại động từ
 phàn nàn về, lấy làm tiếc về, lấy làm ân hận về
 to deplore one's mistakes
 lấy làm ân hận về lỗi của mình
 thương hại, xót xa
 to deplore one's fate
 xót xa phận mình






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co