Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undeplored




undeplored
[,ʌndi'plɔ:d]
tính từ
không phàn nàn, không ân hận
không ai thương hại, không ai xót xa, không ai thương tiếc


/'ʌndi'plɔ:d/

tính từ
không phàn nàn, không ân hận
không ai thương hại, không ai xót xa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.