Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
delay
defend
decrease
decouple
declivity
decline
Delete All
delight
d\delight
[di'lait]
danh từ
sự vui thích, sự vui sướng
to give delight to
đem lại thích thú cho
điều thích thú, niềm khoái cảm
music is his chief delight
âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta
to the delight of
làm cho vui thích
to take delight in
ham thích, thích thú
ngoại động từ
làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
to be delighted
vui thích, vui sướng
nội động từ
thích thú, ham thích
to delight in reading
ham thích đọc sách
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
disenchant
disillusion
displease
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
joy
pleasure
delectation
enchant
enrapture
transport
enthrall
ravish
enthral
enjoy
revel
please
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co